Nghĩa chính
- Êm đềmtính từThat calms; soothing, relaxing
- Sự làm dịu, sự trấn andanh từThe act of making something calmer or an instance of something becoming calmer.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calmđộng từpresent participle and gerund of calm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calmingDạng gốc (base form)
- calmingsSố nhiều (plural)
- more calmingSo sánh hơn (comparative)
- most calmingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| traffic calmingdanh từ | danh từ | Việc cố tình làm chậm tốc độ giao thông trong khu dân cư bằng cách dựng chướng ngại vật cản trở tiến độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc calmingVí dụ
- .Anh ấy đang trấn an bạn.
- .Tom đang bình tĩnh lại.
- .