Dịch

calmer

B1danh từ (noun)
UK/ˈkɑːmə/US/ˈkɑmɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người làm dịu, vật làm dịudanh từA person or thing that calms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calmerDạng gốc (base form)
  2. calmersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúa là đấng làm dịu cơn bão trên biển Galilee.
  • .Bây giờ tôi bình tĩnh hơn một chút rồi.
  • .Bây giờ tôi cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều.

AI