Nghĩa chính
- Người làm dịu, vật làm dịudanh từA person or thing that calms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calmerDạng gốc (base form)
- calmersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chúa là đấng làm dịu cơn bão trên biển Galilee.
- .Bây giờ tôi bình tĩnh hơn một chút rồi.
- .Bây giờ tôi cảm thấy bình tĩnh hơn nhiều.