Dịch

AT

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Công nghệ hỗ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of assistive technology.
  2. Tàu kéo phụ trợdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of auxiliary tugboat.
  3. Ngưỡng kỵ khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of anaerobic threshold.
  4. Chống tăngtính từInitialism of antitank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ATDạng gốc (base form)
  2. ATsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

at%ký hiệuPhần trăm nguyên tử. Phần trăm tính theo phần trăm nguyên tử của một chất
at itcụm giới từBận rộn với một hoạt động nhất định; bận việc gì đó
on atcụm từLiên tục la mắng, mắng mỏ (một người)
go atđộng từĐi đến
at alltrạng từCả
run atđộng từSạc vào (ai đó); tiến tới (ai đó) như thể để tấn công; tiến hành một cuộc tấn công bất ngờ vào (ai đó)
get atđộng từTiếp cận
at seacụm giới từỞ ngoài biển

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Dòng thời gian thay thế
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of alternate timeline.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI