| hard at itcụm giới từ | cụm giới từ | Tích cực tham gia hoặc làm việc gì đó; đang cố gắng thực hiện nó |
| go at itđộng từ | động từ | Khi đi vào + nó; giọng nói thường nhấn mạnh vào 'đi' |
| look at it this waycụm từ | cụm từ | Dùng để khuyến khích xem xét một quan điểm hoặc quan điểm mới hoặc thay thế |
| get someone at itđộng từ | động từ | Có ai đó trên, hãy chế nhạo ai đó |
| while one is at itliên từ | liên từ | Tiện đấy làm luôn |
| have a bash at itcụm từ | cụm từ | (Từ lóng) Thử làm việc đó, gắng làm việc đó |
| he will not look at itcụm từ | cụm từ | Nó không thèm nhìn đến cái đó, nó bác bỏ cái đó |
| at its best | | Ở thời điểm đẹp nhất |