Nghĩa chính
- Ở ngoài biểncụm giới từUsed other than figuratively or idiomatically: see at, sea.
- Trong trạng thái bối rối hoặc hoang mangcụm giới từIn a state of confusion or bewilderment.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| worse things happen at seacụm từ | cụm từ | Mọi chuyện không tệ như vẻ ngoài của nó |
| victory at seadanh từ | danh từ | Điều kiện đại dương có nhiều gió thổi và lộn xộn, có thể đến mức không phù hợp với hoạt động lướt sóng và các môn thể thao dưới nước khác |
| never sick at seacụm từ | cụm từ | Có tất cả các bằng cấp và khả năng mà người ta có thể yêu cầu (hoặc gần như vậy) |
| two lamps burning and no ship at seatính từ | tính từ | Nói về một người thiếu khôn ngoan hoặc quá ngông cuồng |
Ví dụ
- . . . . .Cơn bão đã qua. Biển lặng. Đêm tối dần qua. Ngôi sao trên trời của bạn lại toả sáng. Con đường của bạn trên mặt đất lại được soi sáng.
- . , , .
- , , —, , ?
Xuất hiện ở từ khác
- seakết hợpở ngoài biển, thường trên tàu