Dịch

at a loss

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ət ə ˈlɒs/US/ət ə ˈlɑs/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bị lỗ, dưới giá vốncụm giới từBelow the cost or price of purchase.
  2. Bối rối, lúng túng, không biết phải làm gìcụm giới từNot sure; uncertain; lacking further ideas, direction, or ability.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

at a loss for wordscụm giới từKhông có gì để nói; không biết phải nói gì; choáng váng đến không nói nên lời
Tony had to sell the business at a losscụm từTony đã lỗ vốn khi bán đi cổ phần của mình

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi hết lời để nói.
  • .
  • .

AI