Nghĩa chính
- Bị lỗ, dưới giá vốncụm giới từBelow the cost or price of purchase.
- Bối rối, lúng túng, không biết phải làm gìcụm giới từNot sure; uncertain; lacking further ideas, direction, or ability.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bối rối
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at a loss for wordscụm giới từ | cụm giới từ | Không có gì để nói; không biết phải nói gì; choáng váng đến không nói nên lời |
| Tony had to sell the business at a losscụm từ | cụm từ | Tony đã lỗ vốn khi bán đi cổ phần của mình |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi hết lời để nói.
- .
- .