Dịch

asea

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/əˈsiː/

Nghĩa chính

  1. Trên đại dương; trên một chiếc thuyền trên đại dươngtính từkhông so sánh (not comparable)on the ocean; on a boat on the ocean
  2. Không chắc chắn; (về mặt tâm lý) lạc lốitính từkhông so sánh (not comparable)uncertain; (psychologically) adrift.
  3. Hướng biểntrạng từkhông so sánh (not comparable)in the direction of the sea, seaward.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI