Dịch

on at

cụm từ (phrase)
UK/ɒn æt/US/ɑn æt/

Nghĩa chính

  1. Liên tục la mắng, mắng mỏ (một người)cụm từContinually scolding or badgering (a person).

Cụm từ (phrase)

be on atđộng từKhiếu nại với (ai đó)
get on atđộng từLa mắng, chỉ trích, phàn nàn trực tiếp
start on atđộng từĐồng nghĩa với start on
go on atđộng từChửi mắng, la mắng
take someone on at billiardscụm từNhận đấu bi a với ai

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?
  • ?
  • .

AI