Nghĩa chính
- Liên tục la mắng, mắng mỏ (một người)cụm từContinually scolding or badgering (a person).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be on atđộng từ | động từ | Khiếu nại với (ai đó) |
| get on atđộng từ | động từ | La mắng, chỉ trích, phàn nàn trực tiếp |
| start on atđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với start on |
| go on atđộng từ | động từ | Chửi mắng, la mắng |
| take someone on at billiardscụm từ | cụm từ | Nhận đấu bi a với ai |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- ?
- .