Nghĩa chính
- Thuộc hệ thống dược dụngtính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of apothecaries' system.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ap class | Lớp học nâng cao | |
| ap course | Khóa học nâng cao | |
| ap exam | Kỳ thi nâng cao | |
| ap.giới từ | giới từ | Viết tắt của apud: được sử dụng trong các công trình học thuật để trích dẫn tài liệu tham khảo cũ |
| Ap Madanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Keram được nói ở Papua New Guinea |
| pre-APtính từ | tính từ | Khó khăn tăng cao trong việc chuẩn bị cho việc học cao hơn |
| 2APdanh từ | danh từ | Viết tắt của 2-acetylpyrroline: một hợp chất thơm và hương vị mang lại mùi và hương vị đặc trưng của bỏng ngô bơ |
| ap'tdanh từ | danh từ | Viết tắt của apartment |
Họ từ (word family)
cùng gốc apVí dụ
- .Dạo này học môn Sinh học AP không khó lắm.
- , .Theo AP, số lượng ghi danh vào các chương trình báo chí đang tăng lên.