Nghĩa chính
- Khó khăn tăng cao trong việc chuẩn bị cho việc học cao hơntính từHeightened difficulty in preparation for higher learning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pre-APDạng gốc (base form)
- more pre-APSo sánh hơn (comparative)
- most pre-APSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pre-Apenninetính từ | tính từ | Liên quan đến chân đồi của dãy Apennines |
| pre-apprenticeshipdanh từ | danh từ | Khóa học được thực hiện trước khi bắt đầu học nghề |
| pre-approval letterdanh từ | danh từ | Tài liệu chính thức xác nhận rằng người nộp đơn xin thế chấp đã đủ điều kiện để vay một số tiền nhất định ở mức hoặc thấp hơn một mức lãi suất cụ thể |