Dịch

pre-AP

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khó khăn tăng cao trong việc chuẩn bị cho việc học cao hơntính từHeightened difficulty in preparation for higher learning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pre-APDạng gốc (base form)
  2. more pre-APSo sánh hơn (comparative)
  3. most pre-APSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

pre-Apenninetính từLiên quan đến chân đồi của dãy Apennines
pre-apprenticeshipdanh từKhóa học được thực hiện trước khi bắt đầu học nghề
pre-approval letterdanh từTài liệu chính thức xác nhận rằng người nộp đơn xin thế chấp đã đủ điều kiện để vay một số tiền nhất định ở mức hoặc thấp hơn một mức lãi suất cụ thể

AI