Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pre-Apennine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chân đồi của dãy Apennines
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the foothills of the Apennines
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
Apennine
AI
1
Liên quan đến chân đồi của dãy Apennines
1
Liên quan đến chân đồi của dãy Apennines
1
Liên quan đến chân đồi của dãy Apennines