Dịch

arroba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈroba/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tại (ký hiệu @)danh từat (the symbol @)
  2. Arroba (đơn vị đo khối lượng truyền thống thường tương đương khoảng 11,5 kg)danh từarroba (a traditional unit of mass generally equivalent to about 11.5 kg)

Ví dụ

AI