Nghĩa chính
- Đi đếnđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see go, at.
- Bắt tay vào làm, giải quyếtđộng từTo try to solve a problem a specific way; to undertake a task.
- Tấn công, gây gổđộng từTo initiate an attack on or an argument with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go atNguyên thể (infinitive)
- goes atNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went at (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone at (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going atPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go at itđộng từ | động từ | Khi đi vào + nó; giọng nói thường nhấn mạnh vào 'đi' |
| go at a good clipđộng từ | động từ | Đi nhanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- họ chống cự lại kịch liệt điều đó
- nó chuyên tâm làm việc đó, nó dốc hết tâm trí vào việc đó
- enenyxông vào đánh kẻ thù