Dịch

go at

động từ (verb)
UK/ˌɡəʊ æt/US/ˌɡoʊ æt/

Nghĩa chính

  1. Đi đếnđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see go, at.
  2. Bắt tay vào làm, giải quyếtđộng từTo try to solve a problem a specific way; to undertake a task.
  3. Tấn công, gây gổđộng từTo initiate an attack on or an argument with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. go atNguyên thể (infinitive)
  2. goes atNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. went at (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. gone at (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. going atPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

go at itđộng từKhi đi vào + nó; giọng nói thường nhấn mạnh vào 'đi'
go at a good clipđộng từĐi nhanh

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • họ chống cự lại kịch liệt điều đó
  • nó chuyên tâm làm việc đó, nó dốc hết tâm trí vào việc đó
  • enenyxông vào đánh kẻ thù

AI