Dịch

AS

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Anglo-Saxondanh từ riêngInitialism of Anglo-Saxon.
  2. Assamdanh từ riêngAbbreviation of Assam: a state of India.
  3. Chứng chỉ bổ sung nâng caodanh từInitialism of Advanced Supplementary.
  4. Cầu bình an cho ngườicụm từInitialism of alayhi as-salaam.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpعَلَيْهِ ٱلسَّلَامُʕalayhi s-salāmu“peace be upon him”

Ví dụ

  • Trình độ AS

AI