AS
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Anglo-Saxondanh từ riêngInitialism of Anglo-Saxon.
- Assamdanh từ riêngAbbreviation of Assam: a state of India.
- Chứng chỉ bổ sung nâng caodanh từInitialism of Advanced Supplementary.
- Cầu bình an cho ngườicụm từInitialism of alayhi as-salaam.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Chứng chỉ phụ nâng cao
- Initialism of Advanced Subsidiary.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpعَلَيْهِ ٱلسَّلَامُʕalayhi s-salāmu“peace be upon him”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Trình độ AS