Dịch

as in

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Theo nghĩa củatrạng từkhông so sánh (not comparable)In the sense of.
  2. Như được phát âm trongtrạng từkhông so sánh (not comparable)As pronounced in.
  3. Ý tôi là; đó là để nóitrạng từkhông so sánh (not comparable)By which I mean; that is to say.
  4. Được thêm vào sau khi một điểm đã được thực hiệntrạng từkhông so sánh (not comparable)added after a point has been made

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

free as in freedomtính từĐồng nghĩa với free as in speech
free as in beertính từMiễn phí theo nghĩa là không tốn tiền
free as in speechtính từFree in the sense of having no restrictions; libre.chưa dịch

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Hỏi liệu câu nói trước đó có thực sự đúng không
  1. không so sánh (not comparable)Hỏi liệu câu nói trước đó có thực sự đúng không; Thực raasked if the prior statement is really true; really

Ví dụ

  • ' ,' . ' . .'
  • .
  • , . , , , .

AI