Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
i.e.
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
aɪ
ˈ
iː
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tức
trạng từ
That is, namely, in other words, that is to say.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
C.I.E.
danh từ
danh từ
Viết tắt của companion of the Order of the Indian Empire
n.i.e.
tính từ
tính từ
Viết tắt của not indicated elsewhere
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
i. e.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
即
jí
Tức là
Tiếng Tây Ban Nha
es decir
Tức là, nói cách khác, nghĩa là
AI
1
Tức
1
Tức
1
Tức