es decir
cụm từ (phrase)
/ˌes deˈθiɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tức là, nói cách khác, nghĩa làcụm từi.e., in other words, that is, that is to say, namely, meaning, rather, this means, that means
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tức là
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| que ya es decircụm từ | cụm từ | Đã là nói giảm, nói vậy là biết |
1 nghĩa khác
Cụm từ (phrase) 1
Tức là
- Tức là, nghĩa làI mean
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung