as to
giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Với sự tham khảo hoặc liên quan đếngiới từWith reference or regard to.
- Theo; theo cách phù hợp hoặc tương ứng với; theo tỷ lệgiới từAccording to; in a manner conforming or corresponding to; in proportion.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| so as toliên từ | liên từ | Để |
| would you be so kind as tocụm từ | cụm từ | Bạn vui lòng (làm gì đó); dùng để yêu cầu ai làm việc gì đó một cách lịch sự |
| agreement as to successiondanh từ | danh từ | Thỏa thuận về việc áp dụng quy định kế thừa của chính phủ khi một bên qua đời |
| be so kind as tocụm từ | cụm từ | Xin hãy làm ơn |
| I tell you that so as to avoid troublecụm từ | cụm từ | Tôi bảo anh điều đó để tránh sự phiền hà |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy thật tốt bụng khi chỉ đường đến ga.
- .Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
- , , . , , .Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.