venida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈnida/
Nghĩa chính
- Đến, đang đếndanh từarrival, coming
- Trở lạidanh từreturn
- Cực khoái; xuất tinhdanh từorgasm; ejaculation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- venidaDạng gốc (base form)
- venidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| idas y venidasdanh từ | danh từ | Sự đến và đi |
Xuất hiện ở từ khác
- llegadađồng nghĩaÍt dùng hơn, thường có sắc thái văn chương.