orgasmo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾˈɡasmo/nguồn
Nghĩa chính
- Cực khoáidanh từorgasm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orgasmoDạng gốc (base form)
- orgasmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alcanzar el orgasmo | Đạt cực khoái | |
| evitar el orgasmo precoz | Tránh xuất tinh sớm | |
| hablar del orgasmo | Nói về cực khoái | |
| tener un orgasmo | Đạt cực khoái | |
| orgasmo múltiple | Cực khoái nhiều lần |
Họ từ (word family)
cùng gốc orgasmoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bàn thắng là cực khoái trong bóng đá.
- .Hôm qua bạn gái tôi có hai cực khoái.
- ¿ ?Làm sao bạn chắc chắn bạn gái không giả vờ cực khoái?