Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multiorgasmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa cực khoái
danh từ
multiorgasm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
multiorgasmo
Dạng gốc
(base form)
multiorgasmo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
multiorgasmo
multiorg
ásmico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiorgasm
Nhiều cực khoái không có thời gian chịu lửa
AI
1
Đa cực khoái
1
Đa cực khoái
1
Đa cực khoái