Dịch

multiorgasm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều cực khoái không có thời gian chịu lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Multiple orgasm with no refractory period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. multiorgasmDạng gốc (base form)
  2. multiorgasmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI