Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
idas y venidas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đến và đi
danh từ
comings and goings
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
come and go
Đến và đi
AI
1
Sự đến và đi
1
Sự đến và đi
1
Sự đến và đi