Dịch

usa là dạng chia của usar

usar

A1động từ (verb)
Hay gặp
/uˈsaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. dùng, sử dụngđộng từA1to do something with an object, tool, or method for a particular purpose
  2. mặc, mang, đeođộng từA2to have clothes, shoes, or accessories on your body

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể usarDanh động từ usandoPhân từ usado
Presente
youso
túusas
él/ella/Ud.usa
nosotrosusamos
vosotrosusáis
ellos/Uds.usan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặc
Tiêu dùng

Cụm từ (phrase)

usar algoDùng cái gì
usar ropaMặc quần áo
usar internetDùng internet
usar la cabezaĐộng não
de usar y tirarDùng một lần
usar la fuerzaDùng vũ lực
usar un aliasDùng tên giả
usar un moldeDùng khuôn

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Tiêu dùng
  1. Tiêu dùng, xàito consume

Ví dụ

  • Anh ấy đã mặc áo ca-rô
  • . ¡ !Anh ta đang định lợi dụng cậu. Đừng có cưới anh ta!
  • Ben .Ben đã học cách tạo lửa mà không cần dùng diêm.

AI