consumir
B1động từ (verb)
/konsuˈmiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tiêu thụ, tiêu dùngđộng từto consume
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể consumirDanh động từ consumiendoPhân từ consumido
| Presente | |
|---|---|
| yo | consumo |
| tú | consumes |
| él/ella/Ud. | consume |
| nosotros | consumimos |
| vosotros | consumís |
| ellos/Uds. | consumen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consumir alcohol | Uống rượu bia | |
| consumir alimentos | Tiêu thụ thực phẩm | |
| consumir drogas | Sử dụng ma túy | |
| consumir recursos | Tiêu tốn tài nguyên | |
| consumir tiempo | Tiêu tốn thời gian | |
| consumir cocaína | Sử dụng cocain | |
| consumir cannabis | Sử dụng cần sa | |
| consumir marihuana | Sử dụng cần sa |
Ví dụ
- .Anh ta đã nhượng bộ cám dỗ và tiêu thụ ma túy.
- .Bạn không thể học một ngôn ngữ nếu không tiêu thụ nó.
- .Các trò chơi điện tử nhập vai tiêu tốn rất nhiều thời gian.
Họ từ (word family)
cùng gốc consumirNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh