consumidor
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsumiˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tiêu thụtính từthat consumes
- Người tiêu dùng, khách hàngdanh từconsumer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumidorDạng gốc (base form)
- consumidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- consumidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- consumidoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consumidor final | Người tiêu dùng cuối cùng | |
| defensa del consumidor | Bảo vệ người tiêu dùng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Chúng ta là con người, chứ không chỉ là người tiêu dùng.
- , .Nếu không giảm thuế tiêu dùng, sẽ không có thỏa thuận nào cả.
- .Người châu Âu là những người tiêu thụ rượu nhiều nhất thế giới.