Dịch

pancho

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpant͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bình tĩnh, thư tháitính từcalm, relaxed
  2. Thỏa mãntính từsatisfied
  3. Cá tráp đen nondanh từyoung blackspot sea bream
  4. Bụngdanh từbelly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panchoDạng gốc (base form)
  2. panchitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. panchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. panchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. panchaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc pancho

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Xúc xích
  1. hot dog

AI