pancho
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpant͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bình tĩnh, thư tháitính từcalm, relaxed
- Thỏa mãntính từsatisfied
- Cá tráp đen nondanh từyoung blackspot sea bream
- Bụngdanh từbelly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc pancho2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Xúc xích
- hot dog