Dịch

vientre

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbjentɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bụngdanh từabdomen
  2. Bụng, dạ dàydanh từbelly
  3. Tử cung, dạ condanh từwomb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vientreDạng gốc (base form)
  2. vientresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dolor de vientreĐau bụng
vientre hinchadoBụng trướng
vientre planoBụng phẳng
bajo vientredanh từHạ vị
res de vientredanh từBò đẻ
flujo de vientredanh từĐi tiêu thường xuyên
dureza de vientredanh từTáo bón
danza del vientredanh từMúa bụng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ấy bị bụng đau dữ dội
  • .Bạn có bụng sưng
  • .Bụng đói không có tai

AI