Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flujo de vientre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đi tiêu thường xuyên
danh từ
frequent bowel movements
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flujo de vientre
Dạng gốc
(base form)
flujo
s de vientre
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đi tiêu thường xuyên
1
Đi tiêu thường xuyên
1
Đi tiêu thường xuyên