Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dureza de vientre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/duˌɾesa de ˈbjentɾe/
Nghĩa chính
1
Táo bón
danh từ
constipation
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estreñimiento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
constipation
Chứng táo bón
AI
1
Táo bón
1
Táo bón
1
Táo bón