útero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈuteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Tử cungdanh từuterus; womb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- úteroDạng gốc (base form)
- úterosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuello del útero | Cổ tử cung; tử cung cổ tử cung | |
| cáncer de útero | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bào thai có tuổi chín tháng khi ra khỏi tử cung mẹ ra thế giới.
- .Cuộc đời là một hành trình từ tử cung đến mộ.
- .Em bé đang trong tử cung của mẹ.
Họ từ (word family)
cùng gốc úteroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh