palillo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈliʃo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tămdanh từtoothpick
- Đũa (dụng cụ ăn đơn)danh từchopstick (single eating utensil)
- Dùi trốngdanh từdrumstick
- Người rất gầydanh từvery thin person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palilloDạng gốc (base form)
- palillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palillo chinodanh từ | danh từ | Chiếc đũa |
| palillo de dientesdanh từ | danh từ | Tăm |
| palillo de cóctel | cocktail stickchưa dịch |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Kẹp quần áo
- clothes peg, clothespin