palillo de cóctel
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh gỗ ngắn, mỏng có đầu nhọn, được thiết kế để đựng đồ trang trí hoặc trái cây trong ly cocktail hoặc những phần thức ăn nhỏ nói chungqua tiếng Anhdanh từcocktail stick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palillo de cóctelDạng gốc (base form)
- palillos de cóctelSố nhiều (plural)