perrito
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈrito/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cún, cún condanh từdoggy, diminutive of perro
- Chó condanh từpuppy
- Bánh mì kẹp xúc xíchdanh từhot dog
- Kẹp quần áodanh từclothes peg, clothespin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perrito caliente | Bánh mì xúc xích | |
| postura de perritotrạng từ | trạng từ | Kiểu chó |
| perrito falderodanh từ | danh từ | Chó cưng |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chim cà kheo lưng trắng
- the white-backed stilt
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn bán bao nhiêu chiếc bánh mì kẹp xúc xích mỗi ngày?
- .Chú chó con sợ tiếng còi tàu.
- .Cô ấy luôn làm dáng mặt như chó con bị bỏ rơi.