baqueta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈketa/
Nghĩa chính
- Dùi trống (gậy để đánh trống)danh từdrumstick (stick to play drums)
- Thiết bị được sử dụng cùng với súng nạp đạn để đẩy đạn lên sát chất nổqua tiếng Anhdanh từramrod
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baquetaDạng gốc (base form)
- baquetasSố nhiều (plural)