Dịch

baqueta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈketa/

Nghĩa chính

  1. Dùi trống (gậy để đánh trống)danh từdrumstick (stick to play drums)
  2. Thiết bị được sử dụng cùng với súng nạp đạn để đẩy đạn lên sát chất nổqua tiếng Anhdanh từramrod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baquetaDạng gốc (base form)
  2. baquetasSố nhiều (plural)

AI