Dịch

baquetazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bakeˈtaso/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh bằng dùi trốngdanh từa hit with a drum stick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baquetazoDạng gốc (base form)
  2. baquetazosSố nhiều (plural)

AI