Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palillona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paliˈʝona/
Nghĩa chính
1
Bài hát nhỏ
danh từ
majorette
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palillona
Dạng gốc
(base form)
palillona
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bastonera
cachiporrista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
majorette
Nữ vũ công xoay tròn và thực hiện các pha nhào lộn bằng dùi cui nhẹ, dù là solo, trong một nhóm nhạc trưởng hay cùng với một ban nhạc diễu hành
AI
1
Bài hát nhỏ
1
Bài hát nhỏ
1
Bài hát nhỏ