Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palillo de dientes
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tăm
danh từ
toothpick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palillo de dientes
Dạng gốc
(base form)
palillo
s de dientes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toothpick
Tăm, tăm xỉa răng
AI
1
Tăm
1
Tăm
1
Tăm