Dịch

alfiler

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alfiˈleɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kim ghim, kim càidanh từpin (a needle without an eye used for fastening)
  2. Kẹp quần áodanh từclothespin, clothes peg
  3. Quân tượngdanh từbishop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alfilerDạng gốc (base form)
  2. alfileresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alfiler de ganchodanh từChốt an toàn
alfiler de crianderadanh từChốt an toàn
alfiler de ParísChưa có nghĩa
de veinticinco alfileresChưa có nghĩa
juego de alfileresChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¡! ¡ !Ái chà! Tôi bị kim ghim châm phải rồi!
  • , .Căn phòng chật ních, không còn một chỗ chen chân.
  • .Cây kim ghim đâm vào ngón tay khiến nó bắt đầu chảy máu.

AI