Dịch

clothespin

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kẹp hoặc dây buộc dùng để cố định quần áo vào dây phơi trong khi sấy và đôi khi dùng cho các ứng dụng khác cần giữ hoặc kẹpdanh từA clip or fastener used to secure garments to a clothesline while drying, and sometimes for other applications requiring holding or pinching.
  2. Gắn với một cái kẹp quần áođộng từngoại động từ (transitive)To affix with a clothespin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clothespinNguyên thể (infinitive)
  2. clothespinsSố nhiều (plural)
  3. clothespinnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clothespinningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

clothespin votedanh từCuộc bỏ phiếu được bỏ cho một ứng cử viên nhất định bất chấp sự dè dặt cá nhân hoặc chán ghét cá nhân đó

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI