Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cúrcuma
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkuɾkuma/
nguồn
Nghĩa chính
1
Củ nghệ (cây)
danh từ
turmeric (plant)
2
Nghệ (gia vị)
danh từ
turmeric (spice)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cúrcuma
Dạng gốc
(base form)
cúrcuma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turmeric
Nghệ
AI
1
Củ nghệ (cây)
2
Nghệ (gia vị)
1
Củ nghệ (cây)
2
Nghệ (gia vị)
1
Củ nghệ (cây)
2
Nghệ (gia vị)