Dịch

fase

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈfase/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pha, giai đoạndanh từphase, stage
  2. Giai đoạn, thời kỳdanh từperiod
  3. Làmđộng từfirst/third-person singular imperfect subjunctive of far

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faseDạng gốc (base form)
  2. fasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en fase deTrong giai đoạn
fase experimentalGiai đoạn thử nghiệm
fase finalGiai đoạn cuối
fase inicialGiai đoạn đầu
fase lunarPha Mặt Trăng
fase iiiGiai đoạn ba
fase lúteaGiai đoạn hoàng thể
fase terminalGiai đoạn cuối

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Bệnh nhân đã vượt qua giai đoạn nguy kịch.
  • .Căn bệnh vẫn đang ở giai đoạn đầu.
  • .Chỉ những người giỏi nhất mới lọt vào giai đoạn chung kết.

AI