Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fase lútea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn hoàng thể
danh từ
luteal phase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fase lútea
Dạng gốc
(base form)
fase
s lúteas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
luteal phase
Phần sau của chu kỳ kinh nguyệt, xảy ra sau khi rụng trứng, trong đó hoàng thể tiết ra progesterone để chuẩn bị nội mạc tử cung cho phôi làm tổ
AI
1
Giai đoạn hoàng thể
1
Giai đoạn hoàng thể
1
Giai đoạn hoàng thể