cuero
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkweɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Da, da thuộcdanh từleather
- Da thúdanh từanimal skin, hide
- Quả bóng, quả bóng đádanh từfootball (ball)
- Thân hình quyến rũdanh từa man or woman's attractive body
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaqueta de cuero | Áo khoác da | |
| de cuero | Bằng da | |
| en cueros | Trần như nhộng | |
| salvar el cuero | Giữ lấy mạng sống | |
| zapatos de cuero | Giày da | |
| prenda de cuero | Trang phục bằng da | |
| zapato de cuero | Giày da | |
| cuero cabelludodanh từ | danh từ | Da đầu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gái bán dâm
- prostitute
Xuất hiện ở từ khác
- cuerpodễ nhầm'Cuero' là da thuộc hoặc da động vật, dễ viết nhầm do hình thức gần giống 'cuerpo'.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cueroNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cậu đã mua một chiếc áo khoác da dởm.
- .Chúng ta phải thêm một dải da vào đây.
- .Giày da đắt hơn nhiều.