Dịch

cuero

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkweɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Da, da thuộcdanh từleather
  2. Da thúdanh từanimal skin, hide
  3. Quả bóng, quả bóng đádanh từfootball (ball)
  4. Thân hình quyến rũdanh từa man or woman's attractive body

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cueroDạng gốc (base form)
  2. cuerosSố nhiều (plural)
  3. cueritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

chaqueta de cueroÁo khoác da
de cueroBằng da
en cuerosTrần như nhộng
salvar el cueroGiữ lấy mạng sống
zapatos de cueroGiày da
prenda de cueroTrang phục bằng da
zapato de cueroGiày da
cuero cabelludodanh từDa đầu

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gái bán dâm
  1. prostitute

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cậu đã mua một chiếc áo khoác da dởm.
  • .Chúng ta phải thêm một dải da vào đây.
  • .Giày da đắt hơn nhiều.

AI