Dịch

cuerazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kweˈɾaθo/

Nghĩa chính

  1. Quất, roidanh từwhipping, whip
  2. Ngãdanh từfall
  3. Cơ thể hấp dẫn của đàn ông hay phụ nữdanh từa man's or woman's attractive body
  4. Em yêu, nóng bỏng (người phụ nữ hấp dẫn)danh từbabe, hotty (attractive woman)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuerazoDạng gốc (base form)
  2. cuerazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • “” ?

AI