cuerazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kweˈɾaθo/
Nghĩa chính
- Quất, roidanh từwhipping, whip
- Ngãdanh từfall
- Cơ thể hấp dẫn của đàn ông hay phụ nữdanh từa man's or woman's attractive body
- Em yêu, nóng bỏng (người phụ nữ hấp dẫn)danh từbabe, hotty (attractive woman)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuerazoDạng gốc (base form)
- cuerazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- “” ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh