Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuerona
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kweˈɾona/
Nghĩa chính
1
Em yêu, totty, cô gái hấp dẫn
danh từ
babe, totty, hottie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuerona
Dạng gốc
(base form)
cuerona
s
Số nhiều
(plural)
cueron
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
babe
Trẻ sơ sinh
Ví dụ
“
Esto
no
puede
ser
verdad
”
fue
el
comentario
que
la
cuerona
agregó
a
su
material
.
AI
1
Em yêu
1
Em yêu
1
Em yêu