conforme
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)liên từ (conjunction)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/konˈfoɾme/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đồng ýtính từin agreement
- Như, trong khi (thay đổi theo thời gian theo cùng một tỷ lệ)liên từas, while (varying through time to the same proportion that)
- Hiệp địnhdanh từagreement
- Hiểu rõ điều đóthán từroger that
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conformeDạng gốc (base form)
- conformesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conforme agiới từ | giới từ | Theo; phù hợp với |
| según y conforme | Đồng nghĩa với según y como | |
| conforme a derecho | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Tương tự
- similar
Ví dụ
- , , , , .
- , , , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc conformeTừ liên quan (related word)