Dịch

conforme

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)liên từ (conjunction)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/konˈfoɾme/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đồng ýtính từin agreement
  2. Như, trong khi (thay đổi theo thời gian theo cùng một tỷ lệ)liên từas, while (varying through time to the same proportion that)
  3. Hiệp địnhdanh từagreement
  4. Hiểu rõ điều đóthán từroger that

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conformeDạng gốc (base form)
  2. conformesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

conforme agiới từTheo; phù hợp với
según y conformeĐồng nghĩa với según y como
conforme a derechoChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Tương tự
  1. similar

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , , […]

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hiệp định

Họ từ (word family)

cùng gốc conforme

AI