churro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃuro/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Churro (loại bánh chiên)danh từchurro (type of fried pastry)
- Khớp (thuốc lá cần sa)danh từjoint (marijuana cigarette)
- Hỏng hóc, lộn xộn, thảm họadanh từbotch, mess, disaster
- Có len thôtính từhaving coarse wool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mezclar churras y merinasđộng từ | động từ | Trộn táo và cam |
| vender como churrosđộng từ | động từ | Bán chạy như tôm tươi |
| irse a freír churros | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Dũng cảm
- Dũng cảm, Adonis, bánh bò (người đàn ông được khao khát về mặt thể chất)spunk, Adonis, beefcake (physically desirable man)