guapetón
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwapeˈton/
Nghĩa chính
- Đẹp trai, xinh xắn (người)tính từhandsome, pretty (person)
- Adonis (anh chàng đẹp trai)danh từAdonis (handsome man)
- Anh chàng (anh chàng đẹp trai)danh từhunk (handsome man)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guapetónDạng gốc (base form)
- guapetonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- guapetonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- guapetonaGiống cái (feminine)