Dịch

guapetón

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡwapeˈton/

Nghĩa chính

  1. Đẹp trai, xinh xắn (người)tính từhandsome, pretty (person)
  2. Adonis (anh chàng đẹp trai)danh từAdonis (handsome man)
  3. Anh chàng (anh chàng đẹp trai)danh từhunk (handsome man)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guapetónDạng gốc (base form)
  2. guapetonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. guapetonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. guapetonaGiống cái (feminine)

AI