Dịch

churrera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈreɾa/

Nghĩa chính

  1. Churrera (thiết bị làm churros)danh từchurrera (device for making churros)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. churreraDạng gốc (base form)
  2. churrerasSố nhiều (plural)

AI