Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
churrera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈreɾa/
Nghĩa chính
1
Churrera (thiết bị làm churros)
danh từ
churrera (device for making churros)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
churrera
Dạng gốc
(base form)
churrera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
churrera
Thiết bị làm bánh churros bằng cách ép bột dưới áp lực
AI
1
Churrera (thiết bị làm churros)
1
Churrera (thiết bị làm churros)
1
Churrera (thiết bị làm churros)